0:43 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #10 Body – cơ thể PTS CHANNEL visibility 157 schedule 2 سال پیش favorite
1:02 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #9 Subject – Môn học PTS CHANNEL visibility 33 schedule 2 سال پیش favorite
1:17 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #8 Job – nghề nghiệp PTS CHANNEL visibility 17 schedule 2 سال پیش favorite
1:06 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #7 Family – Gia đình PTS CHANNEL visibility 12 schedule 2 سال پیش favorite
0:51 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #6 Weather, season – Thời tiết, mùa PTS CHANNEL visibility 20 schedule 2 سال پیش favorite
0:52 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #5 Days in a week, Months in a year - Ngày, tháng PTS CHANNEL visibility 8 schedule 2 سال پیش favorite
1:11 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #4 ordering number - số thứ tự PTS CHANNEL visibility 8 schedule 2 سال پیش favorite
1:11 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #3 Number - số PTS CHANNEL visibility 11 schedule 2 سال پیش favorite
0:27 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #2 Color - màu sắc PTS CHANNEL visibility 9 schedule 2 سال پیش favorite
0:44 play_arrow Tiếng Anh Từ vựng cơ bản theo chủ đề #1 Greeting - Chào hỏi PTS CHANNEL visibility 15 schedule 2 سال پیش favorite
0:31 play_arrow Abbe Ernst (1840- 1905) - Song ngữ PTS CHANNEL visibility 2 schedule 3 سال پیش favorite
0:35 play_arrow Abel, Frederick Augustus (1827-1902) - Song ngữ PTS CHANNEL visibility 3 schedule 3 سال پیش favorite
0:31 play_arrow Abel, John Jacob (1857-1938) - Song ngữ PTS CHANNEL visibility 2 schedule 3 سال پیش favorite